Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-142.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29B-658.46 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 51N-138.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92D-015.24 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 98C-381.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-093.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-398.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-026.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-778.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38A-697.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-130.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-493.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-029.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85B-016.27 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-299.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 67A-334.46 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 15K-476.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 94B-017.83 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51M-294.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-147.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-016.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 25A-086.31 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51M-176.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-426.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-041.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-317.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60K-630.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |