Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-243.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-294.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-071.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-997.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-978.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-235.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81D-014.41 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 62A-472.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 72A-877.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97B-018.33 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 81A-476.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-335.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-525.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-451.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-549.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-875.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-345.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-314.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 77A-371.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81C-294.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 88C-325.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 68B-034.56 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 51M-085.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-750.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-552.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-764.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-401.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-933.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |