Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-236.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-853.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-856.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-362.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-192.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-821.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-856.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-185.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-043.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-978.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-659.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-593.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-078.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-812.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-345.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-059.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-948.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-321.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27D-008.13 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 14K-025.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89B-025.51 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 37K-559.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-927.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-397.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-381.27 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-946.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-574.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-951.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |