Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-025.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24B-020.83 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 35C-181.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 69A-175.08 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 98A-869.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-769.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-381.62 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36C-563.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-132.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-911.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-114.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-704.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-087.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-014.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 60D-023.08 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 30M-128.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-974.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-753.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-033.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-188.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-967.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-131.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38D-022.59 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38A-690.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-442.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36K-259.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 25D-007.08 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 72A-878.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24A-321.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-336.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |