Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-008.33 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 30M-249.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-905.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-538.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86A-326.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 64D-010.33 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 98A-890.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 26B-019.11 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 17A-494.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-250.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36K-256.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-036.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-153.22 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-941.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-537.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-148.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-700.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 23A-164.16 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 30M-403.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-275.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 14K-025.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-562.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-133.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-133.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-888.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-125.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-559.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-855.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-315.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-121.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |