Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-191.26 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-104.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-322.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-494.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-090.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-373.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-021.95 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-084.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-504.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-503.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-355.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-420.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-232.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-243.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-345.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-112.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79B-044.98 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 30M-353.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-748.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-293.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-172.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-191.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37B-047.44 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 97C-052.00 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 21B-016.33 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 94A-111.48 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37C-571.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-116.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89A-536.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |