Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60C-793.22 - Đồng Nai Xe Tải -
34C-436.36 - Hải Dương Xe Tải -
89A-536.11 - Hưng Yên Xe Con -
30M-164.46 - Hà Nội Xe Con -
20B-037.22 - Thái Nguyên Xe Khách -
30M-302.77 - Hà Nội Xe Con -
71C-137.55 - Bến Tre Xe Tải -
30M-362.55 - Hà Nội Xe Con -
24A-316.55 - Lào Cai Xe Con -
30M-030.55 - Hà Nội Xe Con -
69A-174.47 - Cà Mau Xe Con -
98C-389.55 - Bắc Giang Xe Tải -
38A-710.33 - Hà Tĩnh Xe Con -
79A-580.33 - Khánh Hòa Xe Con -
61K-552.77 - Bình Dương Xe Con -
92C-265.22 - Quảng Nam Xe Tải -
51M-052.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89A-556.21 - Hưng Yên Xe Con -
51L-992.72 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-213.04 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-386.76 - Hà Nội Xe Con -
51L-921.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-192.80 - Hà Nội Xe Con -
30M-262.07 - Hà Nội Xe Con -
89A-566.73 - Hưng Yên Xe Con -
60K-681.01 - Đồng Nai Xe Con -
30M-121.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-296.34 - Hà Nội Xe Con -
51M-258.50 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-293.73 - Hồ Chí Minh Xe Tải -