Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-591.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94C-086.15 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 47A-846.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48C-121.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-245.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-389.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35B-025.59 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51M-172.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28B-020.35 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98C-387.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-814.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-747.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-274.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-264.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-273.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 90A-290.55 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48B-014.11 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 78D-008.11 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 30M-304.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-136.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 15K-487.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 85C-085.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 61B-045.33 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 64C-135.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49A-753.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-149.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-467.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 19A-737.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-267.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-278.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |