Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-354.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 37C-532.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-482.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 67C-179.06 | - | An Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-481.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 92C-243.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-462.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29D-565.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 74A-266.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88A-730.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20A-799.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-203.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-296.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-556.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-540.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-679.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 11A-117.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-209.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43A-866.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-282.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-598.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 38A-622.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 86A-299.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19A-652.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20A-788.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19A-668.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20A-805.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 81A-418.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-525.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-413.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |