Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-959.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-791.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-427.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-995.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-949.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-798.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-117.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-297.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 90A-290.21 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51N-003.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-111.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-014.64 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51M-215.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-301.72 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-513.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-843.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-878.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-173.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-820.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-562.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-942.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-750.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-039.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-115.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-281.49 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-580.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-907.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-105.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |