Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-972.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-419.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67C-190.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38A-697.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-356.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88C-323.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-120.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-864.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-074.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-505.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-895.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-220.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-480.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68C-178.95 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51N-070.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72D-013.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 49A-765.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-376.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-980.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89C-347.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-044.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-136.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-201.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-303.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-501.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-143.36 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15K-440.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14K-047.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |