Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-967.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-075.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-127.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-816.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78C-130.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 82A-165.44 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-581.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-208.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-134.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-435.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-278.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 47C-405.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-072.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-008.33 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 65D-014.01 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51N-000.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-729.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-591.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-922.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-169.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-193.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-389.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-139.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-182.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-558.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-139.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-152.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79D-012.49 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |