Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-299.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-049.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-883.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-792.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-075.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-052.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-902.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-506.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-752.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-412.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-272.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94D-007.02 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 88C-317.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-637.13 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24A-316.02 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 48D-007.53 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 62A-481.12 | - | Long An | Xe Con | - |
| 81A-467.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-179.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-895.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-259.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-094.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-055.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61D-026.07 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 37B-050.04 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 29K-410.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64D-009.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 34A-947.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 94C-084.50 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |