Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-092.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-269.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-077.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-353.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-101.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-195.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-180.53 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37K-574.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15C-491.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-400.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82B-021.62 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 75C-162.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72A-884.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63C-239.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30M-233.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-242.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-284.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-143.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-163.46 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 19A-754.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61C-633.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51E-351.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 99A-882.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 84B-022.36 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66B-023.83 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 30M-170.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-262.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30M-214.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |