Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-244.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-140.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 81C-296.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-072.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-615.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 85A-151.19 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 78C-128.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-087.15 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-329.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-248.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-171.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-284.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-441.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-060.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66B-025.15 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 75C-163.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 26B-022.38 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 82B-020.65 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-011.63 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 51M-096.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-390.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37B-049.22 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 67B-032.11 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 24C-167.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 73C-197.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51M-131.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-195.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 15C-486.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 93A-513.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |