Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51B-715.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 19C-264.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-230.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-367.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-575.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-280.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-016.44 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 20C-313.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11C-090.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-078.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-278.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47B-045.22 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 98C-384.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-383.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-118.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71D-009.00 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66D-014.55 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 30M-355.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-985.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-311.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-926.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-939.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-359.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-929.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-362.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-355.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-138.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |