Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-252.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-559.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-295.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-282.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-068.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-561.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-876.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-118.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-268.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-261.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-391.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-554.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-102.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-462.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-654.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-082.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79D-010.97 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 60D-025.24 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51M-134.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-027.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-580.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-291.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-482.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14K-008.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89A-550.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-359.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |