Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-014.52 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51M-207.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-453.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-280.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-166.08 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 78B-019.84 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 60K-663.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-846.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-184.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-223.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-183.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51M-274.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-864.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-273.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-277.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-882.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-470.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61K-575.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-443.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 38A-700.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-640.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62C-223.63 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-254.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47B-045.63 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 14K-008.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 35A-467.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 18A-500.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63C-233.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |