Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-248.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72A-864.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-717.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-325.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-149.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-311.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-122.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-535.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-963.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-862.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-961.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-882.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-793.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27A-132.80 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51M-236.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-983.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-193.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-903.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-992.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-803.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-906.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-903.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-263.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-085.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-862.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-266.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-234.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-052.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |