Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-606.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-863.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-089.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-683.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-489.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-816.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-056.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-262.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-671.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-955.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-781.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48D-010.23 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-562.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-005.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73A-379.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-561.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-229.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-140.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-377.47 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-040.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-360.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-183.04 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51M-262.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-283.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-152.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-880.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-988.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-134.87 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-927.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |