Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-332.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 35C-184.32 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30M-056.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-941.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-260.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-121.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-039.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-141.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-397.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-102.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-188.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89D-026.13 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 30M-328.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-615.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-577.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-944.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-378.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-262.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-153.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-992.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-217.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-323.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89A-546.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 81B-029.83 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 20B-037.80 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51L-959.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-504.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |