Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-509.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-139.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-477.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-080.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-439.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-324.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14K-034.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-725.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-320.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-365.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-023.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-341.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-973.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-594.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-255.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-277.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-491.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-222.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-762.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64B-019.22 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 88A-830.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-720.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-972.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-274.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-497.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-509.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78D-006.77 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 93C-205.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51N-078.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |