Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-072.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-220.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-030.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-343.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-114.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-920.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74C-144.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 35B-023.59 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51N-035.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95D-025.35 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 51N-016.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-173.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81D-015.77 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 12B-017.22 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 38D-020.21 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 51N-038.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-290.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 90A-291.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 65C-278.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 22C-113.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 29K-398.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-076.44 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 99A-883.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68B-037.03 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 15K-491.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-326.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |