Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-779.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-641.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-063.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-069.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-126.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-272.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 79C-235.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62B-034.00 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 98C-379.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34B-046.11 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-542.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-046.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-204.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15K-454.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-231.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-563.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-964.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-847.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35A-483.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 98A-881.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 94A-110.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 73A-375.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-538.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19C-269.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-638.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97C-050.55 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-569.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-851.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |