Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-630.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74B-020.77 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 79C-234.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-333.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 65A-518.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-968.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-879.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-121.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-565.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-965.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-233.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-366.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-331.20 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38A-682.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-269.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-862.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-859.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-592.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92C-261.37 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-963.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-098.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-912.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-938.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88C-311.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-072.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-005.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-873.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-288.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |