Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-296.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-918.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-587.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-241.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-282.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21C-115.05 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 43A-959.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-147.82 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 37K-521.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 28A-264.51 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-931.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-153.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17D-013.43 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 74C-148.73 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 89A-557.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-958.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-177.94 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 15K-478.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-310.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-225.02 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-998.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-058.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-096.80 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89D-025.43 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 20A-904.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-135.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-746.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-990.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |