Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-592.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-623.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-356.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-121.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27C-075.52 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 36K-297.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26D-013.71 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51M-265.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-688.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-209.63 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-280.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-224.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 70D-014.08 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-440.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-116.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-575.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14K-021.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-859.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-806.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-074.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-433.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-224.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-010.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75C-158.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36K-237.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-084.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-882.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-328.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-536.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |