Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66B-025.50 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51M-153.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-113.84 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30M-059.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-062.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-946.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-044.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-117.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-135.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-187.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-131.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-014.91 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 51M-135.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-937.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-344.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29K-450.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78C-128.90 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51B-715.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 29K-433.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-154.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-375.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-214.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-451.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76B-027.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 61K-565.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-183.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-073.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-134.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |