Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-147.55 - Hà Nội Xe Con -
30M-040.77 - Hà Nội Xe Con -
68A-380.22 - Kiên Giang Xe Con -
22A-271.33 - Tuyên Quang Xe Con -
72C-270.27 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
14K-015.44 - Quảng Ninh Xe Con -
51N-120.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-390.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
61K-579.22 - Bình Dương Xe Con -
99B-031.44 - Bắc Ninh Xe Khách -
60K-695.33 - Đồng Nai Xe Con -
15K-510.10 - Hải Phòng Xe Con -
14K-000.34 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-828.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
73C-197.44 - Quảng Bình Xe Tải -
30M-126.22 - Hà Nội Xe Con -
99A-861.00 - Bắc Ninh Xe Con -
98B-046.77 - Bắc Giang Xe Khách -
49A-765.22 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-990.22 - Quảng Ninh Xe Con -
73A-372.44 - Quảng Bình Xe Con -
37K-504.22 - Nghệ An Xe Con -
88A-812.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-444.68 - Hưng Yên Xe Con -
30K-993.65 - Hà Nội Xe Con -
51M-251.48 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-213.60 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-261.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-183.76 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72A-861.67 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -