Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-178.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-044.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-278.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-910.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-207.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-250.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-036.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-614.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-121.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-175.78 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 90B-015.23 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 51E-349.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66A-316.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-358.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-492.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86B-025.97 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-156.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-395.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-255.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-169.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-897.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-311.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-198.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89B-028.93 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 74C-147.91 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-081.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-355.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-159.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |