Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-776.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-078.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-249.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-071.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-023.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-292.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94B-018.36 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 34A-950.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-377.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47B-042.06 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 98A-865.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-054.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-323.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-390.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71B-023.29 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51M-247.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-015.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72D-013.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 76A-326.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47C-400.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-468.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-302.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-415.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-314.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-164.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-507.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-315.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 71B-023.56 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |