Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-141.08 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-053.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-550.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-022.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-231.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-965.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-472.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-571.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-561.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-703.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-595.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93B-023.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93A-518.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 76D-015.33 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 98D-024.22 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 35A-480.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-361.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-561.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72D-014.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 37K-536.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-129.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-881.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-212.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-475.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-275.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-886.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-159.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-965.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |