Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-781.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-677.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-923.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-489.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77C-263.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 11C-089.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 62A-479.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-064.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-746.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 68A-370.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-537.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-119.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-315.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 81C-287.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 17A-507.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12A-264.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 63C-231.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60K-674.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-928.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-133.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-556.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-229.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79A-593.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-266.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-562.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-225.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-306.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |