Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-894.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92A-441.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-249.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-087.35 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36K-256.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-088.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-518.63 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-973.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-119.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-255.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-911.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-721.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-245.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-207.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-558.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24C-166.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19C-275.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-351.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-251.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-301.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-734.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17C-219.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-306.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-015.00 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-276.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 85A-151.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 20A-904.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-570.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-975.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |