Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-023.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-097.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-338.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72C-271.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-330.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-885.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-312.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-078.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74B-019.75 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-061.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-855.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-034.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-268.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-961.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-767.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-295.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-763.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-571.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-467.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-902.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-221.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70B-035.19 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-854.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-042.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-097.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-200.72 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-305.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-023.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-030.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-303.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |