Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-250.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-582.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-900.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-435.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-117.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-439.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-034.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-265.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-016.56 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-322.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-971.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-091.65 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 82B-023.15 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 64A-210.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92A-438.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86C-212.33 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-913.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-858.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86A-331.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18B-034.38 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 67C-197.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-272.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-915.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66D-014.41 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 69C-109.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51M-207.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-262.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29K-346.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-487.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |