Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-053.13 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-257.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-115.32 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 74A-286.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 67C-190.30 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.46 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-147.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-391.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-167.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-213.61 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35D-019.07 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 51M-087.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-942.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-235.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-287.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-352.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26B-022.14 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 72C-282.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-953.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-194.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-148.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-307.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78B-020.08 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-268.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-349.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-302.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 24A-321.95 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-075.83 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-543.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |