Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76B-029.59 - Quảng Ngãi Xe Khách -
69C-108.63 - Cà Mau Xe Tải -
37K-567.12 - Nghệ An Xe Con -
51M-070.19 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23C-090.51 - Hà Giang Xe Tải -
69A-171.61 - Cà Mau Xe Con -
30M-070.83 - Hà Nội Xe Con -
49A-762.85 - Lâm Đồng Xe Con -
30M-228.63 - Hà Nội Xe Con -
49A-775.08 - Lâm Đồng Xe Con -
51M-281.65 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
22B-019.38 - Tuyên Quang Xe Khách -
51M-146.38 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-242.65 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88A-812.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-265.83 - Thanh Hóa Xe Con -
22A-281.65 - Tuyên Quang Xe Con -
15K-442.63 - Hải Phòng Xe Con -
97D-007.95 - Bắc Kạn Xe tải van -
12C-142.98 - Lạng Sơn Xe Tải -
51M-156.59 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-299.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-380.56 - Hà Nội Xe Con -
20C-318.85 - Thái Nguyên Xe Tải -
30M-282.16 - Hà Nội Xe Con -
82C-096.59 - Kon Tum Xe Tải -
47C-408.55 - Đắk Lắk Xe Tải -
36K-259.77 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-446.77 - Hải Phòng Xe Con -
14K-018.44 - Quảng Ninh Xe Con -