Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-402.02 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
88C-326.44 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14C-452.11 - Quảng Ninh Xe Tải -
81A-460.11 - Gia Lai Xe Con -
19A-727.55 - Phú Thọ Xe Con -
61K-565.22 - Bình Dương Xe Con -
76B-029.33 - Quảng Ngãi Xe Khách -
61K-576.76 - Bình Dương Xe Con -
30M-277.33 - Hà Nội Xe Con -
65B-028.00 - Cần Thơ Xe Khách -
38A-692.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
30M-154.22 - Hà Nội Xe Con -
12A-265.00 - Lạng Sơn Xe Con -
67A-329.44 - An Giang Xe Con -
47C-418.11 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-633.64 - Đồng Nai Xe Con -
30M-299.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-229.57 - Hà Nội Xe Con -
30M-306.78 - Hà Nội Xe Con -
63A-335.54 - Tiền Giang Xe Con -
30M-135.30 - Hà Nội Xe Con -
90A-296.90 - Hà Nam Xe Con -
36K-251.62 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-112.20 - Hà Nội Xe Con -
88A-819.03 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-971.84 - Hải Dương Xe Con -
62A-482.07 - Long An Xe Con -
30M-293.62 - Hà Nội Xe Con -
37K-485.87 - Nghệ An Xe Con -
51N-046.32 - Hồ Chí Minh Xe Con -