Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-348.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79B-047.03 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 49A-746.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14K-017.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-265.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-334.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65D-011.61 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51E-345.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 36K-302.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12B-018.57 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 72A-872.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37D-047.82 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 61K-591.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-015.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-726.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-542.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-475.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-814.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-820.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-114.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-317.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95D-024.38 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-052.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-685.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-463.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-880.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14K-048.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-270.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-021.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-150.96 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |