Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-073.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-091.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-891.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-611.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-519.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-401.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-265.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-985.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-513.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 85C-085.67 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-909.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-585.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-082.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-971.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-296.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-073.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-933.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-077.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-125.62 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 95C-090.84 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-561.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-372.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86B-026.67 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-116.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-074.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-883.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86C-214.67 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |