Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-298.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-583.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81D-017.27 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 30M-416.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-501.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-944.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-210.42 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-928.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22C-113.52 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 29K-437.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-540.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-363.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-733.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-204.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-683.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17B-031.70 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 71B-024.14 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 61C-614.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-268.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63C-239.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-901.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-470.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19B-030.07 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 74A-283.04 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 38C-250.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-304.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |