Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-935.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-316.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-283.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.97 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 72A-873.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-635.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51B-715.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 15K-461.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-091.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-483.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-245.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-268.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-682.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-188.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82C-095.76 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51B-715.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-290.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-942.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-526.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-419.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-360.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-254.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-024.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 18C-175.60 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30M-099.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-213.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-241.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49D-018.94 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 28A-271.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72A-867.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |