Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-432.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-855.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 90C-160.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30M-353.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-447.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-189.07 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-121.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79D-012.47 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 29K-389.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78B-021.37 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-228.21 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-093.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-971.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-343.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 86C-208.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-640.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30M-040.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-163.54 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 77D-007.38 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-073.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-021.19 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 30M-400.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-086.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-935.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 97C-052.42 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 86B-026.63 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 17A-500.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 74C-147.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30M-345.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |