Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-925.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-227.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-102.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-353.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-083.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-501.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-101.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-217.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-644.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67A-334.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-086.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63D-014.08 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 49C-396.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14K-015.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-548.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17B-030.11 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17C-222.45 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-087.00 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 43B-067.55 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 93A-515.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-259.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-777.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-130.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-034.22 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 30M-069.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-887.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-870.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-851.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |