Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-059.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-120.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-134.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 81B-028.83 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 51N-072.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-181.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-131.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-516.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-401.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-171.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18B-032.15 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 51M-308.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-585.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-455.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-071.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-390.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-139.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-273.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-054.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94B-017.17 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 81B-030.44 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 30M-044.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27B-015.22 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 99D-026.33 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-159.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-310.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-347.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-182.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93D-010.33 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |