Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-063.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-438.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61C-640.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72B-047.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-370.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-156.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89D-026.33 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 30M-306.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-224.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-046.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 67C-195.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-164.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-073.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-935.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-132.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-516.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-511.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-156.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-315.62 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-739.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-355.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-244.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-909.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-946.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-995.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 77A-361.02 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 72A-848.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-361.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-031.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |