Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-028.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-188.42 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-398.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-400.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-936.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71A-216.85 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51M-248.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-073.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-532.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-563.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-400.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85A-149.38 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30M-049.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-773.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-558.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-861.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-437.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-510.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-546.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-241.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-465.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48A-249.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-225.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-758.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-511.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51E-347.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 65B-025.19 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 51N-007.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-133.95 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 34A-932.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |