Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-086.34 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 86A-321.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 65A-529.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-852.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-523.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-163.84 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 29B-661.49 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 25A-087.05 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51N-117.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-900.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-145.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47D-021.43 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 51N-021.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-629.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-813.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-221.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-339.75 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-122.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-279.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-113.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-193.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-758.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-217.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-065.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-009.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-189.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-525.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-040.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-052.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |