Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-022.44 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 29D-628.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51E-350.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 94A-109.85 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51N-090.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-151.33 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 37K-535.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-958.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60C-762.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-167.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-716.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-630.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-117.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-722.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-245.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-154.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-075.77 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14K-006.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-098.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-641.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22A-270.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-523.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-403.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-872.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-516.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89A-546.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-248.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64C-137.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20A-888.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-417.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |